Olympique Beja
Tunisia
Olympique Beja Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympique Beja ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Olympique Beja là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja không ghi được bàn trong 60% tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Bàn thua
Olympique Beja để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Olympique Beja đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Beja đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Olympique Beja tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Olympique Beja tại Giải vô địch quốc gia Pháp
CDG thống kê
Olympique Beja đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympique Beja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Kèo Chấp Thống Kê
Olympique Beja ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp một, Olympique Beja ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp hai, Olympique Beja ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia Pháp
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympique Beja thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp một, Olympique Beja thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp một, Olympique Beja có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp hai, Olympique Beja thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp hai, Olympique Beja có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Phạt Góc Thống Kê
Olympique Beja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja có trung bình 1.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp một, Olympique Beja thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Trong hiệp hai, Olympique Beja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Olympique Beja có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Pháp
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Olympique Beja Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 43:10 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 18 | 9 | 3 | 45:11 | 34 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 8 | 4 | 43:13 | 30 | 62 | |
| 4 | 30 | 12 | 12 | 6 | 28:14 | 14 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 28:18 | 10 | 45 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 30:28 | 2 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 28:30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 9 | 13 | 8 | 19:25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 24:33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 8 | 11 | 11 | 18:22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 11 | 2 | 17 | 26:33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 18:29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 9 | 5 | 16 | 18:39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 9 | 4 | 17 | 20:41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 9 | 15 | 15:31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 3 | 9 | 18 | 11:37 | -26 | 18 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation